すぐわかる
🇯🇵

Không biết không có nghĩa là vô tội.

Những vấn đề mới nhất mà bất kỳ ai sống hoặc du lịch tại Nhật Bản đều phải biết, bằng 5 ngôn ngữ.

🇯🇵 日本語🇺🇸 English🇨🇳 中文🇻🇳 Tiếng Việt🇰🇷 한국어

Danh mục

Vấn đề mới nhất

🚲
2026-04-01Giao thông

Vé phạt xanh xe đạp — Tất cả 113 hành vi vi phạm

Có hiệu lực từ 1/4/2026. Hệ thống phạt tiền vi phạm giao thông xe đạp. Sử dụng điện thoại: ¥12,000, vượt đèn đỏ: ¥6,000.

✈️
2026-07-01Thuế & Lương hưu

Thuế xuất cảnh tăng gấp 3! ¥1,000→¥3,000

Từ 1/7/2026, thuế xuất cảnh Nhật Bản tăng từ ¥1,000 lên ¥3,000. Áp dụng cho tất cả từ 2 tuổi trở lên.

🛍️
2026-11-01Thuế & Lương hưu

Cải cách miễn thuế! Miễn thuế tại quầy→Hoàn thuế tại sân bay

Từ 1/11/2026, chế độ miễn thuế chuyển sang hệ thống hoàn thuế. Trả 10% thuế tại cửa hàng, nhận hoàn thuế tại sân bay.

🛂
2026-04-01Visa & Cư trú

Siết chặt xét duyệt nhập tịch! Cư trú 10 năm, nộp thuế 5 năm

Từ 1/4/2026, yêu cầu xét duyệt nhập tịch siết chặt đáng kể. Cư trú ~10 năm, hồ sơ thuế 5 năm, bảo hiểm xã hội 2 năm thực tế bắt buộc.

🏥
2026-03-31Y tế & Sức khỏe

Bãi bỏ hoàn toàn thẻ bảo hiểm y tế giấy!

Thẻ bảo hiểm y tế giấy bãi bỏ hoàn toàn vào 31/3/2026. Chuyển sang thẻ bảo hiểm My Number. Giấy xác nhận tư cách dành cho người không có thẻ My Number.

🏨
2026-03-01Thuế & Lương hưu

Thuế lưu trú Kyoto tăng mạnh!

Từ tháng 3/2026, thuế lưu trú Kyoto tăng đáng kể. Lưu trú cao cấp bị đánh thuế tới ¥10,000/đêm. Hệ thống 3 bậc cho mọi cơ sở lưu trú.

🚄
2020-05-20Giao thông

Hành lý cỡ lớn trên Shinkansen phải đặt trước!

Hành lý cỡ lớn (tổng trên 160cm) trên Shinkansen cần đặt trước. Phí ¥1,000 nếu không đặt. Đặt dễ dàng qua ứng dụng SmartEX.

🚗
2026-09-01Giao thông

Giới hạn tốc độ đường dân cư giảm còn 30km/h!

Từ tháng 9/2026, giới hạn tốc độ trên đường dân cư không có vạch giữa giảm từ 60km/h xuống 30km/h. Áp dụng cho tất cả xe để đảm bảo an toàn người đi bộ.

💰
2025-01-01Thuế & Lương hưu

Ngưỡng miễn thuế thu nhập: ¥1,03 triệu→¥1,78 triệu!

Khấu trừ cơ bản tăng từ ¥480K lên ¥950K, ngưỡng miễn thuế từ ¥1,03 triệu lên ¥1,78 triệu. Thu nhập thực tế của người làm bán thời gian tăng đáng kể.

💳
2026-01-01Cuộc sống hàng ngày

Thẻ My Number thế hệ mới ra mắt!

Thẻ My Number thế hệ mới ra mắt năm 2026. Thiết kế mới, xóa giới tính, thời hạn 10 năm. Tích hợp sẵn chức năng thẻ bảo hiểm.

💴
2026-04-01Thuế & Lương hưu

Thay đổi chế độ rút tiền lương hưu một lần!

Từ tháng 4/2026, người nước ngoài xuất cảnh với giấy phép tái nhập cảnh không thể yêu cầu rút lương hưu một lần trong thời hạn hiệu lực.

👷
2026-04-01Việc làm & Lao động

Mở rộng đối tượng bảo hiểm xã hội!

Từ tháng 4/2026, người làm bán thời gian làm trên 20 giờ/tuần tại công ty từ 51 nhân viên phải tham gia bảo hiểm xã hội.

🌊
2026-01-01Phòng chống thiên tai

Hướng dẫn phòng chống động đất cho người nước ngoài

Hướng dẫn phòng chống động đất đầy đủ cho người nước ngoài tại Nhật. Ứng dụng cần thiết, túi khẩn cấp, cách tìm nơi sơ tán.

🗑️
2026-01-01Cuộc sống hàng ngày

Hướng dẫn phân loại rác hoàn chỉnh

Hướng dẫn đầy đủ quy tắc phân loại rác Nhật Bản. Phân loại, ngày thu gom, và hình phạt khi vi phạm.

✈️
2027-01-01Visa & Cư trú

eVisa + JESTA (ESTA phiên bản Nhật) sắp ra mắt

Mở rộng eVisa và JESTA (phiên bản ESTA của Nhật) dự kiến ra mắt năm 2027. Cần xét duyệt trực tuyến trước khi nhập cảnh.

💸
2026-04-01Visa & Cư trú

Phí thủ tục nhập cư tăng mạnh

Từ 1/4/2026, phí gia hạn visa tăng từ ¥6K lên tối đa ¥100K, thường trú từ ¥8K lên ¥300K.

💳
2026-06-14Visa & Cư trú

Thẻ lưu trú + Thẻ My Number hợp nhất

Từ 14/6/2026, "Thẻ lưu trú đặc biệt" kết hợp thẻ lưu trú và My Number bắt đầu phát hành. Chuyển đổi tự nguyện.

2026-04-01Cuộc sống hàng ngày

Chấm dứt trợ cấp điện và gas

Trợ cấp điện gas kết thúc từ tháng 3/2026. Tăng hơn ¥3,000/tháng từ tháng 4. Phụ phí tái tạo đạt kỷ lục ¥3,98/kWh.

🏯
2026-03-01Cuộc sống hàng ngày

Lâu đài Himeji áp dụng giá kép

Lâu đài Himeji áp dụng giá kép. Cư dân Himeji ¥1,000, khác ¥2,500. Thẻ lưu trú ghi địa chỉ Himeji được giá cư dân.

🛂
2026-04-01Visa & Cư trú

Siết chặt yêu cầu thường trú

Từ tháng 4/2026, yêu cầu lưu trú thường trú tăng từ 3 lên 5 năm. MyNumber liên kết xác minh BHXH. Chuyển tiếp đến tháng 3/2027.

🔧
2026-04-01Việc làm & Lao động

Thêm 3 lĩnh vực Kỹ năng đặc định

Từ tháng 4/2026, thêm cung cấp vải, kho vận, tái chế vào Kỹ năng đặc định. Tổng 19 lĩnh vực, hạn mức 5 năm tăng lên 1,23 triệu.

📋
2026-04-01Cuộc sống hàng ngày

Tổng hợp tăng giá tháng 4/2026

Tháng 4/2026: điện (+¥450/tháng), gas (+¥170/tháng), hơn 200 thực phẩm, BHXH đều tăng cùng lúc.

🏥
2026-04-01Việc làm & Lao động

Thay đổi tiêu chí người phụ thuộc

Từ tháng 4/2026, tư cách phụ thuộc dựa trên thu nhập dự kiến thay vì quá khứ. Tăng tạm thời không mất tư cách. Bức tường ¥1,3 triệu giữ nguyên.

🪪
2025-10-01Giao thông

Chuyển đổi GPLX nước ngoài siết chặt! 10→50 câu hỏi

Có hiệu lực từ 1/10/2025. Bài thi chuyển đổi GPLX nước ngoài tăng từ 10→50 câu, điểm đạt 70→90%. Yêu cầu giấy cư trú; du khách không thể chuyển đổi.

👷
2027-04-01Visa & Cư trú

Bãi bỏ Thực tập kỹ năng → Chế độ Lao động đào tạo

Từ 4/2027, "Thực tập kỹ năng" bị bãi bỏ, chuyển sang "Lao động đào tạo". 2026 là giai đoạn chuẩn bị. Yêu cầu tiếng Nhật N5, được phép chuyển việc, sau 3 năm chuyển sang Kỹ năng đặc định loại 1.

🍽️
2026-04-13Visa & Cư trú

Kỹ năng đặc định "Nhà hàng" ngừng tiếp nhận mới! Đạt mức 50.000 người

Từ 13/4/2026, việc tiếp nhận hồ sơ mới cho Kỹ năng đặc định loại 1 lĩnh vực "Nhà hàng" về cơ bản bị ngừng. Số người cư trú đã đạt mức trần 50.000. Kỳ thi đánh giá kỹ năng cũng bị dừng trong và ngoài nước.

📱
2026-04-01Cuộc sống hàng ngày

Xác minh danh tính hợp đồng di động → thống nhất qua thẻ My Number

Có hiệu lực từ 1/4/2026. Xác minh danh tính hợp đồng di động trực tuyến được thống nhất qua Xác thực Cá nhân Công (JPKI) bằng thẻ My Number. Người không có phải ký hợp đồng trực tiếp.

🏠
2025-10-01Nhà ở

Sửa đổi Luật Lưới An toàn Nhà ở! Người nước ngoài = Đối tượng ưu tiên nhà ở

Có hiệu lực từ 1/10/2025. Người nước ngoài được liệt kê rõ ràng là "Đối tượng ưu tiên hỗ trợ nhà ở". Khởi động hệ thống công ty bảo lãnh tiền thuê được MLIT chứng nhận — kỳ vọng giảm từ chối cho thuê.

💊
2026-08-01Y tế & Sức khỏe

Tăng trần tự chi trả Chi phí Y tế Cao

Có hiệu lực từ 1/8/2026 (Giai đoạn 1). Trần tự chi trả hàng tháng tăng 4–38% theo nhóm thu nhập. Trần hàng năm mới 530.000¥ cho nhóm thu nhập 2–7,7 triệu¥/năm. Giữ nguyên quy định giảm cho nhiều lần.